Kết quả Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables, 22h00 ngày 21/02
Kết quả Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables
Đối đầu Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables
Phong độ Stocksbridge Park Steels gần đây
Phong độ Prescot Cables gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.97O 2.25
0.83U 2.25
0.911
2.45X
3.132
2.75Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Anh-Bắc Anh 2025-2026 » vòng 32
-
Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables: Diễn biến chính
-
21'0-0
-
44'James Morris
1-0 -
50'1-1
Tony Donaldson -
65'Tommy Marshall
2-1
- BXH VĐQG Anh-Bắc Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stocksbridge Park Steels vs Prescot Cables: Số liệu thống kê
-
Stocksbridge Park SteelsPrescot Cables
-
6Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
2Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
76Pha tấn công73
-
-
58Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH VĐQG Anh-Bắc Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hebburn Town | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 37 | 25 | 62 | H H H B T T |
| 2 | Hednesford Town | 32 | 17 | 9 | 6 | 46 | 27 | 19 | 60 | H H H B T T |
| 3 | FC United of Manchester | 32 | 17 | 8 | 7 | 49 | 30 | 19 | 59 | T T H H T T |
| 4 | Warrington Rylands | 33 | 14 | 12 | 7 | 48 | 36 | 12 | 54 | T H T T H B |
| 5 | Stockton Town | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 | 38 | 14 | 52 | T H T T H B |
| 6 | Gainsborough Trinity | 31 | 14 | 9 | 8 | 43 | 33 | 10 | 51 | T H T H T B |
| 7 | Lancaster City | 32 | 13 | 8 | 11 | 42 | 38 | 4 | 47 | H B T B T B |
| 8 | Bamber Bridge | 31 | 13 | 7 | 11 | 47 | 36 | 11 | 46 | T H B H H B |
| 9 | Warrington Town AFC | 33 | 12 | 10 | 11 | 39 | 52 | -13 | 46 | B B H B T T |
| 10 | Ilkeston Town | 32 | 12 | 4 | 16 | 44 | 47 | -3 | 40 | H B B T B T |
| 11 | Whitby Town | 31 | 10 | 10 | 11 | 35 | 38 | -3 | 40 | H B H H T H |
| 12 | Guiseley | 32 | 11 | 7 | 14 | 36 | 42 | -6 | 40 | T B H B T H |
| 13 | leek Town | 33 | 11 | 7 | 15 | 39 | 46 | -7 | 40 | T B H B H T |
| 14 | Ashton United | 31 | 11 | 7 | 13 | 35 | 42 | -7 | 40 | B B T B H B |
| 15 | Cleethorpes Town | 29 | 10 | 8 | 11 | 40 | 34 | 6 | 38 | H B T H B T |
| 16 | Rushall Olympic | 32 | 9 | 8 | 15 | 36 | 50 | -14 | 35 | B T H H B H |
| 17 | Hyde F.C. | 31 | 7 | 12 | 12 | 48 | 56 | -8 | 33 | H H H T B H |
| 18 | Prescot Cables | 32 | 7 | 12 | 13 | 32 | 40 | -8 | 33 | H B B B B H |
| 19 | Stocksbridge Park Steels | 32 | 7 | 10 | 15 | 32 | 53 | -21 | 31 | H H T B B H |
| 20 | Morpeth Town | 31 | 8 | 6 | 17 | 29 | 42 | -13 | 30 | T B B B H H |
| 21 | Workington | 32 | 6 | 12 | 14 | 32 | 49 | -17 | 30 | H T H T T H |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

