Kachin United FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kachin United FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kachin United FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Myanmar |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Myanmar |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kachin United FC mới nhất
-
28/01 16:00Silver StarsKachin United FC1 - 2
-
14/01 16:00Kachin United FCChinland0 - 2
-
08/01 16:00Kachin United FCMyanmar Universitet2 - 1
-
03/01 16:00Kachin United FCGlory Goal FC0 - 0
-
29/12 16:00MawyawadiKachin United FC0 - 0
-
30/10 16:00Kachin United FCSilver Stars 12 - 0
-
09/10 16:001 Yangon CityKachin United FC1 - 0
-
23/09 16:00ChinlandKachin United FC1 - 1
-
08/09 16:00Kachin United FCMawyawadi0 - 1
-
28/08 16:00Glory Goal FCKachin United FC0 - 0
Lịch thi đấu Kachin United FC sắp tới
BXH VĐQG Myanmar mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 20 | 16 | 4 | 0 | 63 | 9 | 54 | 52 | T T H T T T |
| 2 | YANGON UNITED | 20 | 16 | 3 | 1 | 63 | 5 | 58 | 51 | T T T H T T |
| 3 | Dagon FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 37 | 24 | 13 | 38 | T H T T T T |
| 4 | Hantharwady United | 20 | 7 | 6 | 7 | 32 | 33 | -1 | 27 | T H T H B B |
| 5 | Yadanabon FC | 20 | 7 | 5 | 8 | 36 | 34 | 2 | 26 | B B B B T T |
| 6 | Mahar United | 20 | 6 | 7 | 7 | 36 | 41 | -5 | 25 | T H H H B B |
| 7 | Ispe FC | 20 | 7 | 4 | 9 | 31 | 44 | -13 | 25 | B H B T B B |
| 8 | Ayeyawady united | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 24 | -5 | 23 | B B T T H B |
| 9 | Thitsar Arman FC | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 36 | -7 | 20 | T H B H H T |
| 10 | Dagon Port | 20 | 4 | 7 | 9 | 42 | 60 | -18 | 19 | B H B H T T |
| 11 | Laconi Lian | 20 | 5 | 3 | 12 | 27 | 52 | -25 | 18 | T H B B B B |
| 12 | Yarmanya United FC | 20 | 1 | 3 | 16 | 17 | 70 | -53 | 6 | B B B B B B |